bank martin

bank martin

A bank martin gathers mud to build its nest in a sandy riverbank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim én ngân hà (hay còn gọi là chim én bờ sông): Một loài chim én sốngBắc bán cầu, làm tổ trong các đường hầm đào trên bờ đất sét hoặc bờ cát. Loài chim này thường được thấygần các bờ sông, bờ suối hoặc các khu vực bờ đất dốc.

dụ sử dụng
  • (Chim én ngân hà được biết đến với hành vi làm tổ đặc biệt trên các bờ cát.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một đàn chim én ngân hà gần bờ sông trong chuyến đi bộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bank martin colony": một quần thể chim én ngân hà, thường chỉ nơi chúng sinh sống làm tổ cùng nhau.
    • The bank martin colony along the cliff was a spectacular sight. (Quần thể chim én ngân hà dọc theo vách đá một cảnh tượng ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sand martin: tên gọi khác của "bank martin" (đồng nghĩa), thường dùngAnh.
    • The sand martin is a common visitor to European riverbanks. (Chim én cát loài thường ghé thăm các bờ sông châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sand martin: chim én cát (tên gọi thay thế).
  • Riparia riparia: tên khoa học của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bank martin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bank martin".